Crocus Media, Vitamin - Dưỡng chất

Có thể Bạn quan tâm

Collagen và những điều bạn cần biết

Collagen và những điều bạn cần biết

Collagen là loại protein dồi dào nhất trong cơ thể bạn. Nó là thành phần chính của các mô liên kết tạo nên một số bộ phận cơ thể, bao gồm gân, dây chằng, da và cơ. Collagen có nhiều chức năng quan trọng, bao gồm cung cấp cấu trúc cho da và củng cố xương.

Carotenoid, nhóm hợp chất chống lại các tác nhân oxy hóa từ bên ngoài

Carotenoid, nhóm hợp chất chống lại các tác nhân oxy hóa từ bên ngoài

Cơ thể chúng ta không chỉ cần một hay hai loại chất chống ô-xy để sống và phát triển, mà nó cần rất nhiều loại chất chống ô-xy hóa khác nhau. Trong nguồn thực phẩm tự nhiên, có các carotenoid là một nhóm dưỡng chất chống ô-xy hóa tự nhiên lớn nhất có thể đáp ứng nhu cầu của cơ thể.

Khoáng chất và vai trò của nó đối với cơ thể của chúng ta

Khoáng chất và vai trò của nó đối với cơ thể của chúng ta

Khoáng chất là những nguyên tố vô cơ đơn giản có trong đất và nước. Cơ thể cần các khoáng chất cho nhiều quá trình sinh lý khác nhau như tạo máu và xương, tạo ra hormone, điều hòa nhịp tim, ... 

Nước

Tầm quan trọng của Nước đối với cơ thể con người

Tầm quan trọng của Nước đối với cơ thể con người

Nước (H2O) là chất dinh dưỡng quan trọng nhất. Con người có thể sống sót hàng tuần nếu không có thức ăn nhưng chỉ sống sót được vài ngày nếu không có nước.

Tại sao nước là lựa chọn tốt nhất cho sức khoẻ?

Tại sao nước là lựa chọn tốt nhất cho sức khoẻ?

Nước chiếm khoảng 60% - 70% trọng lượng cơ thể của một người trưởng thành. Nước rất cần thiết cho sức khỏe tổng thể. Uống đủ nước có thể giúp bạn ngăn ngừa được nhiều bệnh. 

Liệu pháp nước của Nhật Bản có lợi ích gì cho sức khoẻ?

Liệu pháp nước của Nhật Bản có lợi ích gì cho sức khoẻ?

Liệu pháp nước của người Nhật là một cách tuyệt vời để hydrat hóa cơ thể của bạn. Liệu pháp này được cho là có thể điều trị một số vấn đề của sức khoẻ từ táo bón, huyết áp cao đến bệnh tiểu đường loại 2 và ung thư. Thực hư thế nào?

Tại sao chúng ta nên uống nước ấm

Tại sao chúng ta nên uống nước ấm

Theo Y học cổ truyền Ayurveda, việc uống nước ấm và uống nước ấm khi bụng đói mang lại vô số lợi ích cho sức khoẻ. Mặc dù, uống nước ấm hay lạnh đều giúp cơ thể cơ thể bạn khỏe mạnh và giữ nước.

Nên uống nước lạnh lúc nào để nhận lợi ích cho sức khỏe

Nên uống nước lạnh lúc nào để nhận lợi ích cho sức khỏe

Có rất ít bằng chứng khoa học cho thấy uống nước lạnh có hại cho con người. Trên thực tế, uống nước lạnh hơn có thể cải thiện hiệu suất tập luyện và tốt hơn cho việc bù nước khi tập thể dục, đặc biệt là trong môi trường nóng hơn.

Vitamins

B-Complex Vitamins là một nhóm chất dinh dưỡng đóng nhiều vai trò quan trọng trong cơ thể của bạn.

B-Complex Vitamins là một nhóm chất dinh dưỡng đóng nhiều vai trò quan trọng trong cơ thể của bạn.

Các chất bổ sung dinh dưỡng có chứa tất cả tám loại vitamin B được gọi là vitamin B-complex. Các chất bổ sung B-complex thường đóng gói tất cả tám loại vitamin B vào một viên thuốc. Vitamin B hòa tan trong nước, có nghĩa là cơ thể bạn không dự trữ chúng. Vì lý do này, chế độ ăn uống của bạn phải cung cấp chúng mỗi ngày.

Thiamin - Vitamin B1

Thiamin - Vitamin B1

Thiamin hay thiamine còn được gọi là vitamin B1, là một loại vitamin tan trong nước được tìm thấy tự nhiên trong một số thực phẩm. Thiamin đóng một vai trò quan trọng trong sự tăng trưởng và chức năng của các tế bào khác nhau. Thiamin chỉ được lưu trữ trong gan một lượng nhỏ, vì vậy cần bổ sung thực phẩm giàu thiamin hàng ngày. Các nguồn thực phẩm phong phú nhất bao gồm thịt lợn, hạt hướng dương và mầm lúa mì.

Riboflavin - Vitamin B2

Riboflavin - Vitamin B2

Riboflavin còn được gọi là vitamin B2 có mặt tự nhiên trong một số thực phẩm. Vi khuẩn trong ruột có thể sản xuất một lượng nhỏ riboflavin nhưng không đủ để đáp ứng nhu cầu ăn kiêng. Hầu hết riboflavin được sử dụng ngay lập tức và không được lưu trữ trong cơ thể, do đó lượng dư thừa sẽ được bài tiết qua nước tiểu. Việc dư thừa riboflavin trong chế độ ăn uống, thường là từ các chất bổ sung, có thể khiến nước tiểu có màu vàng sáng.

Niacin - Vitamin B3

Niacin - Vitamin B3

Niacin còn được gọi là vitamin B3 được tìm thấy tự nhiên trong nhiều loại thực phẩm. Niacin hoạt động trong cơ thể như một coenzym, với hơn 400 enzym phụ thuộc vào nó để thực hiện các phản ứng khác nhau. Niacin giúp chuyển hóa chất dinh dưỡng thành năng lượng, tạo ra cholesterol và chất béo, tạo và sửa chữa DNA, đồng thời phát huy tác dụng chống oxy hóa.

Axit Pantothenic - Vitamin B5

Axit Pantothenic - Vitamin B5

Axit pantothenic còn được gọi là vitamin B5 là một chất dinh dưỡng thiết yếu có mặt tự nhiên trong một số loại thực phẩm, được bổ sung vào các loại thực phẩm khác và có sẵn dưới dạng thực phẩm bổ sung. Chức năng chính của vitamin B tan trong nước này là tổng hợp coenzym A (CoA) và protein vận chuyển acyl. CoA cần thiết cho quá trình tổng hợp và phân hủy axit béo, chuyển các nhóm acetyl và acyl cũng như vô số các quá trình đồng hóa và dị hóa khác. Vai trò chính của protein vận chuyển Acyl là tổng hợp axit béo.

Pyridoxine - Vitamin B6

Pyridoxine - Vitamin B6

Vitamin B6 là vitamin tan trong nước được tìm thấy tự nhiên trong nhiều loại thực phẩm. Cơ thể cần vitamin B6 cho hơn 100 phản ứng enzyme liên quan đến quá trình trao đổi chất. Vitamin B6 cũng tham gia vào sự phát triển trí não khi mang thai và trẻ nhỏ cũng như chức năng miễn dịch.

Biotin - Vitamin B7

Biotin - Vitamin B7

Biotin cần thiết cho quá trình chuyển hóa carbohydrate, protein và chất béo trong thực phẩm. Nó cũng điều chỉnh sự biểu hiện của gen. Men, trứng, cá hồi, pho mát và gan là một trong những nguồn thực phẩm tốt nhất cung cấp biotin.

Vitamin B9

Vitamin B9

Folate là dạng vitamin B9 tự nhiên, tan trong nước và được tìm thấy tự nhiên trong nhiều loại thực phẩm. Nó cũng được thêm vào thực phẩm và được bán dưới dạng thực phẩm bổ sung dưới dạng axit folic; dạng này thực sự được hấp thụ tốt hơn dạng từ nguồn thực phẩm—tương ứng là 85% so với 50%.

Vitamin B12

Vitamin B12

Vitamin B12 là một loại vitamin tan trong nước được tìm thấy tự nhiên trong nhiều thực phẩm. Vì vitamin B12 có chứa khoáng chất coban nên các hợp chất có hoạt tính vitamin B12 được gọi chung là cobalamin. Vitamin B12 cần thiết để hình thành hồng cầu và DNA. Nó cũng là nhân tố chính trong chức năng và sự phát triển của tế bào não và thần kinh.

Vitamin A, những điều cần biết

Vitamin A, những điều cần biết

Vitamin A là tên của một nhóm retinoid tan trong chất béo, chủ yếu là retinol và retinyl este. Vitamin A tham gia vào chức năng miễn dịch, giao tiếp tế bào, tăng trưởng và phát triển cũng như sinh sản nam và nữ. Vitamin A hỗ trợ sự phát triển và biệt hóa tế bào, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và duy trì bình thường của tim, phổi, mắt và các cơ quan khác. Vitamin A cũng rất quan trọng đối với thị lực vì là thành phần thiết yếu của rhodopsin, protein nhạy cảm với ánh sáng trong võng mạc phản ứng với ánh sáng đi vào mắt và vì nó hỗ trợ sự biệt hóa và hoạt động bình thường của màng kết mạc và giác mạc.

Vitamin E và các lợi ích cho sức khỏe

Vitamin E và các lợi ích cho sức khỏe

Vitamin E được biết đến nhiều nhất vì những lợi ích của nó đối với sức khỏe và vẻ ngoài của làn da. Vitamin E là một chất dinh dưỡng mà cơ thể cần để hỗ trợ hệ thống miễn dịch và giúp tái tạo các tế bào. Nó cũng có đặc tính chống oxy hóa và chống viêm giúp cơ thể lấy đủ chất cần thiết mỗi ngày cho sức khỏe của bạn.

Tầm quan trọng của vitamin C đối với cơ thể

Tầm quan trọng của vitamin C đối với cơ thể

Vitamin C là một loại vitamin thiết yếu, cơ thể bạn không thể sản xuất ra nó, nhưng nó có nhiều vai trò quan trọng liên quan đến sức khỏe của bạn. Vitamin C hòa tan trong nước và được tìm thấy trong nhiều loại trái cây và rau quả, bao gồm cam, dâu tây, quả kiwi, ớt chuông, bông cải xanh, cải xoăn và rau bina... Lượng vitamin C được khuyến nghị hàng ngày là 75 mg đối với phụ nữ và 90 mg đối với nam giới.

Vitamin D

Vitamin D

Vitamin D vừa là chất dinh dưỡng chúng ta ăn, vừa là một loại hormone mà cơ thể chúng ta tạo ra. Nó là một loại vitamin tan trong chất béo từ lâu đã được biết đến với tác dụng giúp cơ thể hấp thụ và giữ lại canxi, phốt pho (cả hai khoáng chất này đều quan trọng cho việc xây dựng xương). Ngoài ra, các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm cho thấy vitamin D có thể làm giảm sự phát triển của tế bào ung thư, giúp kiểm soát nhiễm trùng và giảm viêm. Nhiều cơ quan và mô của cơ thể có cơ quan tiếp nhận vitamin D, điều này cho thấy vai trò quan trọng ngoài sức khỏe của xương và các nhà khoa học đang tích cực nghiên cứu các chức năng khả thi khác.

7 cách hiệu quả nhất làm tăng mức vitamin D

7 cách hiệu quả nhất làm tăng mức vitamin D

Vitamin D là một chất dinh dưỡng thiết yếu mà cơ thể bạn cần cho nhiều quá trình quan trọng, bao gồm cả việc xây dựng và duy trì xương chắc khỏe. Những chất dinh dưỡng này cần thiết để giữ cho xương, răng và cơ bắp khỏe mạnh. Thiếu vitamin D có thể dẫn đến biến dạng xương như còi xương ở trẻ em và đau xương do tình trạng bệnh nhuyễn xương ở người lớn. Lượng vitamin D thấp được coi là mối quan tâm lớn về sức khỏe cộng đồng trên toàn cầu. Trên thực tế, sự thiếu hụt vitamin D được ước tính ảnh hưởng đến 13% dân số thế giới.

Về Vitamin K

Về Vitamin K

Cơ thể cần vitamin K để sản xuất các protein hoạt động trong quá trình đông máu và chuyển hóa xương. Những người sử dụng thuốc làm loãng máu, chẳng hạn như warfarin hoặc Coumadin, không nên sử dụng vitamin K bổ sung mà không hỏi bác sĩ trước.

Vitamins và vai trò của nó trên sức khỏe con người

Vitamins và vai trò của nó trên sức khỏe con người

Vitamin là các hợp chất hữu cơ mà mọi người cần với số lượng nhỏ. Hầu hết các vitamin cần đến từ thực phẩm vì cơ thể không sản xuất hoặc sản xuất rất ít. Các loại vitamin khác nhau đóng những vai trò khác nhau trong cơ thể, và mỗi người cần một lượng vitamin khác nhau để duy trì sức khỏe.

Sử dụng vitamins đúng cách để bảo vệ sức khỏe tốt nhất

Sử dụng vitamins đúng cách để bảo vệ sức khỏe tốt nhất

Cách tốt nhất để có đủ chất dinh dưỡng từ chế độ ăn uống là thực hiện một chế độ ăn uống cân bằng, đa dạng, có nhiều trái cây và rau quả là nguồn cung cấp vitamin chính.

Khoáng chất

Canxi, khoáng chất rất cần thiết cho sức khỏe tổng thể của bạn

Canxi, khoáng chất rất cần thiết cho sức khỏe tổng thể của bạn

Bạn có thể nhận được lượng canxi cần thiết từ nhiều loại thực phẩm khác nhau. Canxi được lưu trữ trong xương và răng, tạo nên cấu trúc và độ cứng cho chúng. Và, cũng giống như các khoáng chất hoặc chất dinh dưỡng khác, bạn nên theo dõi lượng canxi hấp thụ để không nhận quá nhiều hoặc quá ít.

Phốt pho, thành phần chính của xương, răng và màng tế bào 

Phốt pho, thành phần chính của xương, răng và màng tế bào 

Phốt pho là khoáng chất phổ biến thứ hai trong cơ thể người, sau canxi. Nó chiếm từ khoảng 1% đến 1,4% khối lượng không có chất béo. Trong số này, 85% tồn tại ở xương và răng, 15% còn lại được phân bố khắp máu và các mô mềm.

Lưu huỳnh, khoáng chất dồi dào thứ ba được tìm thấy trong cơ thể chúng ta.

Lưu huỳnh, khoáng chất dồi dào thứ ba được tìm thấy trong cơ thể chúng ta.

Lưu huỳnh có sẵn trong các chế độ ăn uống của chúng ta. Trong số 20 axit amin có trong protein, thì chỉ có 2 axit amin chứa lưu huỳnh. Lưu huỳnh đóng vai trò quan trọng trong việc biểu hiện gen và duy trì tính toàn vẹn của các mô cơ thể. Nó cũng giúp chuyển hóa thức ăn và bảo vệ cơ thể bạn khỏi viêm nhiễm và stress oxy hóa.

Magiê, 10 điều thú vị khiến bạn quan tâm

Magiê, 10 điều thú vị khiến bạn quan tâm

Magiê là khoáng chất phong phú thứ tư trong cơ thể con người. Nó đóng một số vai trò quan trọng đối với sức khỏe của cơ thể và não bộ của bạn. Tuy nhiên, bạn có thể không hấp thụ đủ, ngay cả khi bạn ăn một chế độ ăn uống lành mạnh.

Clorua, khoáng chất cần thiết cho nhiều chức năng của cơ thể

Clorua, khoáng chất cần thiết cho nhiều chức năng của cơ thể

Clorua là anion chính trong dịch ngoại bào. Ngoài việc theo sau natri một cách thụ động, clorua còn có các kênh protein riêng nằm trong màng tế bào. Những kênh protein này đặc biệt có nhiều ở đường tiêu hóa, tuyến tụy và phổi.

Natri, một trong bảy khoáng chất chính rất cần thiết cho sức khoẻ

Natri, một trong bảy khoáng chất chính rất cần thiết cho sức khoẻ

Hằng ngày, cơ thể chúng ta nhận được khoảng 75% đến 90% natri từ muối đã được thêm vào thực phẩm. Cơ thể con người cần một lượng nhỏ natri để dẫn truyền các xung thần kinh, co bóp và thư giãn cơ bắp, đồng thời duy trì sự cân bằng hợp lý giữa nước và khoáng chất. Quá nhiều natri trong chế độ ăn uống có thể dẫn đến huyết áp cao, bệnh tim và đột quỵ. 

Kali, khoáng chất đa lượng cần thiết cho cơ thể khoẻ mạnh

Kali, khoáng chất đa lượng cần thiết cho cơ thể khoẻ mạnh

Kali là một trong bảy loại khoáng chất đa lượng thiết yếu cần thiết cho tất cả các mô trong cơ thể. Nó cũng là một chất điện phân dẫn truyền xung điện khắp cơ thể, kích hoạt các chức năng tế bào và thần kinh khác nhau.

Sự khác biệt và tương tác giữa Natri và Kali

Sự khác biệt và tương tác giữa Natri và Kali

Trong khi ion natri chủ yếu được tìm thấy trong chất lỏng bên ngoài tế bào của cơ thể chúng ta, thì ion kali được tìm thấy chủ yếu trong chất lỏng bên trong tế bào.

Khoáng chất và vai trò của nó đối với cơ thể của chúng ta

Khoáng chất và vai trò của nó đối với cơ thể của chúng ta

Khoáng chất là những nguyên tố vô cơ đơn giản có trong đất và nước. Cơ thể cần các khoáng chất cho nhiều quá trình sinh lý khác nhau như tạo máu và xương, tạo ra hormone, điều hòa nhịp tim, ... 

Chất Sắt, một trong những khoáng chất vi lượng cần thiết cho cơ thể

Chất Sắt, một trong những khoáng chất vi lượng cần thiết cho cơ thể

Sắt mang oxy đến cơ và não. Sắt rất quan trọng cho cả hoạt động thể chất và tinh thần. Chế độ ăn uống không đủ chất sắt có thể ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng năng lượng của cơ thể. Nồng độ sắt thấp có thể dẫn đến thiếu tập trung, tăng tính cáu kỉnh và giảm sức chịu đựng.

Kẽm, có vai trò chính trong việc tạo ra DNA, phát triển tế bào

Kẽm, có vai trò chính trong việc tạo ra DNA, phát triển tế bào

Kẽm là một khoáng chất vi lượng, nghĩa là cơ thể chỉ cần một lượng nhỏ, nhưng lại cần thiết cho hàng trăm enzym thực hiện các phản ứng hóa học quan trọng. Nó đóng vai trò chính trong việc tạo ra DNA, phát triển tế bào, xây dựng protein, chữa lành các mô bị tổn thương và hỗ trợ hệ thống miễn dịch khỏe mạnh.

Đồng hỗ trợ hàng chục enzyme trong các quá trình trao đổi chất

Đồng hỗ trợ hàng chục enzyme trong các quá trình trao đổi chất

Đồng là một khoáng chất vi lượng cần thiết để giữ sức khỏe. Cơ thể bạn sử dụng đồng để thực hiện nhiều chức năng quan trọng, bao gồm tạo ra năng lượng, mô liên kết và mạch máu. Đồng cũng giúp duy trì hệ thống thần kinh và miễn dịch và kích hoạt gen. Cơ thể bạn cũng cần đồng để phát triển trí não.

Mangan hỗ trợ nhiều enzym tham gia phân hủy carbohydrate, protein và cholesterol

Mangan hỗ trợ nhiều enzym tham gia phân hủy carbohydrate, protein và cholesterol

Mangan là một khoáng chất vi lượng cần thiết để duy trì sức khỏe. Bởi vì cơ thể chúng ta không thể tạo ra nó nên chúng ta phải lấy nó từ thực phẩm hoặc chất bổ sung. Cơ thể sử dụng mangan để tạo ra năng lượng và bảo vệ tế bào khỏi bị hư hại. Cơ thể cũng cần mangan để xương chắc khỏe, sinh sản, đông máu và hệ thống miễn dịch khỏe mạnh.

Iốt, khoáng chất cần thiết để tạo ra các hormone tuyến giáp

Iốt, khoáng chất cần thiết để tạo ra các hormone tuyến giáp

Cơ thể chúng ta không thể tạo ra iốt, nhưng lại rất cần iốt để tạo ra hormone tuyến giáp. Những hormone này kiểm soát quá trình trao đổi chất của cơ thể và nhiều chức năng quan trọng khác.

Selenium, giúp sản sinh DNA và chuyển hóa hormone tuyến giáp

Selenium, giúp sản sinh DNA và chuyển hóa hormone tuyến giáp

Selenium là một khoáng chất vi lượng, được tìm thấy tự nhiên trong thực phẩm hoặc như một chất bổ sung. Selenium là thành phần thiết yếu của nhiều loại enzyme và protein, được gọi là selenoprotein, giúp tạo ra DNA và bảo vệ chống lại tế bào tổn thương và nhiễm trùng; những protein này cũng tham gia vào quá trình sinh sản và chuyển hóa hormone tuyến giáp. Hầu hết selen trong cơ thể được lưu trữ trong mô cơ, mặc dù tuyến giáp giữ nồng độ selen cao nhất do có nhiều loại selenoprotein hỗ trợ chức năng tuyến giáp.

Chất dinh dưỡng

Collagen và những điều bạn cần biết

Collagen và những điều bạn cần biết

Collagen là loại protein dồi dào nhất trong cơ thể bạn. Nó là thành phần chính của các mô liên kết tạo nên một số bộ phận cơ thể, bao gồm gân, dây chằng, da và cơ. Collagen có nhiều chức năng quan trọng, bao gồm cung cấp cấu trúc cho da và củng cố xương.

Vai trò của Polyphenol đối với sức khoẻ con người

Vai trò của Polyphenol đối với sức khoẻ con người

Polyphenol hoạt động như chất chống oxy hóa, nghĩa là chúng trung hòa các gốc tự do có hại. Các gốc tự do có hại này sẽ làm hỏng tế bào của bạn và làm tăng nguy cơ mắc các bệnh như ung thư, tiểu đường và bệnh tim. Polyphenol cũng được cho là có tác dụng giảm viêm, được cho là nguyên nhân gốc rễ của nhiều bệnh mãn tính.

Carotenoid, nhóm hợp chất chống lại các tác nhân oxy hóa từ bên ngoài

Carotenoid, nhóm hợp chất chống lại các tác nhân oxy hóa từ bên ngoài

Cơ thể chúng ta không chỉ cần một hay hai loại chất chống ô-xy để sống và phát triển, mà nó cần rất nhiều loại chất chống ô-xy hóa khác nhau. Trong nguồn thực phẩm tự nhiên, có các carotenoid là một nhóm dưỡng chất chống ô-xy hóa tự nhiên lớn nhất có thể đáp ứng nhu cầu của cơ thể.

Anthocyanins

Anthocyanins

Anthocyanins có trong trái cây, rau và hoa ăn được có tác dụng bảo vệ chống lại bệnh tật, đặc biệt là bệnh tim mạch, một số loại ung thư và chống lại một số bệnh mãn tính, chẳng hạn như tăng đường huyết. Anthocyanins cũng cải thiện thị lực. Vì những lợi ích của chúng, anthocyanins ngày càng được thương mại hóa và sử dụng trong thực phẩm. Anthocyanins là một loại sắc tố hòa tan trong nước quan trọng thuộc họ flavonoid.

Anthocyanidins và Anthocyanins

Anthocyanidins và Anthocyanins

Anthocyanidins và anthocyanins: sắc tố màu làm thực phẩm, thành phần dược phẩm và những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe. Anthocyanin và anthocyanidins được coi là các nguyên tố của sắc tố thực vật được tìm thấy trong thực vật bậc cao của giới thực vật. Chúng được tìm thấy chủ yếu trong trái cây và hoa nhưng cũng có trong lá, thân và rễ. Chúng thuộc về loại bioflavonoid. Chúng chia sẻ một cấu trúc chung; ion flavylium. Anthocyanidins là chất tương tự không có đường với anthocyanins trong khi anthocyanins được hình thành bằng cách kết hợp đường với anthocyanidins. Đây là điểm khác biệt chính giữa anthocyanin và anthocyanidin.

Anthocyanins là gì và nó có lợi gì cho sức khoẻ của chúng ta ?

Anthocyanins là gì và nó có lợi gì cho sức khoẻ của chúng ta ?

Trong y học thảo dược, các chất giàu anthocyanin từ lâu đã được sử dụng để điều trị một số bệnh liên quan đến sức khỏe mạch máu, bao gồm suy tĩnh mạch mãn tính, huyết áp cao và bệnh võng mạc tiểu đường. Chúng cũng đã được sử dụng để điều trị một số bệnh khác, bao gồm cả cảm lạnh và nhiễm trùng đường tiết niệu. Nghiên cứu gần đây cũng cho thấy rằng anthocyanins có thể giúp chống lại các vấn đề sức khỏe lớn, bao gồm cả bệnh tim và ung thư.

Taurine

Taurine

Taurine còn được gọi là axit amin sulfonic. Nó xuất hiện tự nhiên trong cơ thể con người và có nhiều chức năng quan trọng. Taurine được tìm thấy với một lượng lớn trong não, võng mạc, tim và các tế bào máu được gọi là tiểu cầu. Nguồn thực phẩm tốt nhất là thịt, cá và trứng.

Chất Caffeine

Chất Caffeine

Phản ứng của mỗi người với caffeine có thể khác nhau. Liều caffeine trung bình (50–300 mg) có thể giúp tăng tỉnh táo, năng lượng và khả năng tập trung. Liều cao hơn có thể gây những tác động tiêu cực như lo lắng, bồn chồn, mất ngủ và tăng nhịp tim. Với những người nhạy cảm với caffein, thì cà phê không chứa caffein là một lựa chọn tốt. Cà phê không chứa caffeine cũng mang lại những lợi ích sức khỏe tương tự như cà phê có chứa caffein.

Chất Caffeine có lợi hay hại cho Sức khoẻ ?

Chất Caffeine có lợi hay hại cho Sức khoẻ ?

Ở Hoa Kỳ, người lớn tiêu thụ trung bình 135mg caffeine hàng ngày. Tương đương với lượng caffeine trong 1,5 tách cà phê - 1 tách = 240ml. Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ rằng lượng 400mg - khoảng 4 tách cà phê đã pha, là một lượng caffeine an toàn cho người lớn khỏe mạnh tiêu thụ hàng ngày. Phụ nữ mang thai nên hạn chế lượng caffein ở mức 200mg mỗi ngày - khoảng 2 tách cà phê pha, theo Đại học Sản phụ khoa Hoa Kỳ.

Dinh dưỡng bổ sung

Bổ sung Canxi

Bổ sung Canxi

Cơ thể bạn cần canxi để xây dựng và duy trì xương chắc khỏe. Tim, cơ và dây thần kinh của bạn cũng cần canxi để hoạt động bình thường.

Bột Protein

Bột Protein

Bột protein rất phổ biến đối với những người quan tâm đến sức khỏe. Có rất nhiều loại bột protein được làm từ nhiều nguồn khác nhau. Vì có rất nhiều tùy chọn, nên có thể khó xác định tùy chọn nào sẽ mang lại kết quả tối ưu. Để bạn có thể dễ dàng lựa chọn, trước tiên bạn cần biết tất tần tật về bột Protein là gì?

Chất bổ sung Collagen

Chất bổ sung Collagen

Collagen là một loại protein được tìm thấy trong các mô liên kết trên khắp cơ thể của bạn. Nó nằm trong da, xương, gân và dây chằng của chúng ta. Một số nghiên cứu đã chỉ ra việc bổ sung collagen có thể có lợi cho các bộ phận cụ thể của cơ thể, bao gồm: da, mật độ xương và sức khỏe khớp. Collagen cũng giúp đông máu, chữa lành vết thương và bảo vệ hệ thần kinh.

https://www.crocusmedia.vn